Phân tích dược động học quần thể và mô phỏng chế độ liều của vancomycin trên bệnh nhân nhi tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec
Résumé fourni par la source
Mục tiêu: Nghiên cứu này nhằm mục đích xây dựng mô hình dược động học quần thể của vancomycin trên bệnh nhân nhi dựa trên dữ liệu nồng độ thuốc tại Bệnh viện ĐKQT Vinmec và đề xuất chế độ liều tối ưu. Đối tượng và phương pháp: Bệnh nhân nhi điều trị với vancomycin ≥ 24 giờ và định lượng ít nhất một nồng độ. Phân tích dược động học sử dụng mô hình một ngăn, thải trừ bậc 1 với các thông số độ thanh thải (Cl) và thể tích phân bố (Vd) theo phân bố log-chuẩn được thực hiện trên phần mềm Monolix2021R2. Các thông số được hiệu chỉnh theo cân nặng của người bệnh. Mô phỏng Monte Carlo (n = 1000) được tiến hành dựa trên mô hình cuối cùng nhằm đánh giá xác suất đạt mục tiêu PK/PD của các chế độ liều khác nhau. Kết quả: Tổng cộng có 27 bệnh nhân và 61 mẫu nồng độ được ghi nhận trong mẫu nghiên cứu, với trung vị tuổi là 3,4 tuổi (IQR 2,1-7,8) và eGFR trung bình là 206,2 ± 79,5mL/phút/1,73m2. Mô hình cuối cùng có sai số dự đoán dạng tỷ lệ. Tuổi và eGFR được xác định có ảnh hưởng đáng kể đến Cl của vancomycin. Mô phỏng cho thấy liều 60mg/kg/ngày phù hợp cho bệnh nhân có eGFR < 90mL/phút/1,73m2, với bệnh nhân có chức năng thận cao hơn cần tăng liều lên 75 - 90mg/kg/ngày. Kết luận: Mô hình dược động học của vancomycin đã góp phần tối ưu hóa liều điều trị nhằm nâng cao khả năng đạt đích cho bệnh nhân nhi tại bệnh viện.
Ce résumé expose les affirmations des auteurs. BNTIC ne l’interprète pas comme une validation indépendante des résultats.
Contrôle bibliographique ouvert
DOI retrouvé dans Crossref DOI retrouvé ; titre concordant.
- Titre Crossref
- Phân tích dược động học quần thể và mô phỏng chế độ liều của vancomycin trên bệnh nhân nhi tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec
- Date Crossref
- 24/10/2025
- Éditeur
- 108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences
- Type
- journal-article
Ce recoupement confirme des métadonnées liées au DOI. Il ne confirme ni la méthode ni les conclusions de l’étude et ne compte pas comme une seconde source scientifique indépendante.